The word “skepticism” in paragraph 3 is closest in meaning to ______. A. certainty B. disinterest C. suspicion D. approval
Đáp án đúng là: C
The word “skepticism” in paragraph 3 is closest in meaning to ______. (Từ “skepticism” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với ______?)
A. certainty (n): sự chắc chắn
B. disinterest (n): sự thờ ơ
C. suspicion (n): sự nghi ngờ
D. approval (n): sự tán thành
- Thông tin One major problem is societal stereotypes and biases that persist in many workplaces. These biases can affect hiring decisions, promotion opportunities, and interpersonal relationships among employees. For instance, women may face skepticism about their capabilities in leadership roles, leading to fewer women in senior positions despite similar qualifications (Một vấn đề lớn là các định kiến xã hội và thành kiến vẫn tồn tại ở nhiều nơi làm việc. Những thành kiến này có thể ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng, cơ hội thăng tiến và các mối quan hệ giữa các nhân viên. Ví dụ, phụ nữ có thể đối mặt skepticism về năng lực lãnh đạo, dẫn đến việc có ít phụ nữ giữ các vị trí cấp cao dù có trình độ tương đương).
" Chọn C