The word ‘significant’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng trái nghĩa
Từ ‘significant’ trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
A. negligible /ˈneɡlɪdʒəbl/ (adj): không đáng kể
B. noticeable /'nəʊtɪsəbl/ (adj): đáng chú ý, dễ nhận thấy
C. substantial /səb'stænʃl/ (adj): đáng kể, lớn lao, quan trọng
D. tremendous /trə'mendəs/ (adj): to lớn, khổng lồ, dữ dội
→ significant (adj): quan trọng, đáng kể >< negligible /ˈneɡlɪdʒəbl/ (adj): không đáng kể
Thông tin: On the other hand, counter-urbanisation also poses significant challenges, particularly for rural areas. (Tuy nhiên, phản đô thị hóa cũng đặt ra những thách thức đáng kể, đặc biệt đối với các khu vực nông thôn.)
Chọn A.