The word shrinking in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ “shrinking” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.
shrinking (v-ing): thu hẹp, co lại, giảm sút.
A. expanding (v-ing): mở rộng, phát triển
B. narrowing (v-ing): thu hẹp
C. vanishing (v-ing): biến mất
D. weakening (v-ing): suy yếu
→ shrinking >< expanding
Thông tin: Certain industries are growing rapidly... while others—like traditional retail and manufacturing—are shrinking due to automation and outsourcing.
(Các ngành công nghiệp nhất định đang phát triển nhanh chóng... trong khi những ngành khác—như bán lẻ truyền thống và sản xuất—đang bị thu hẹp do tự động hóa và thuê ngoài.)
Chọn A.