The word short-lived in paragraph 2 is closest in meaning to _______. A. existing for a long time B. lasting for a short time C. relieved for a short time D. not taking much time
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch: Từ short-lived trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.
A. tồn tại trong một thời gian dài
B. kéo dài trong một thời gian ngắn
C. nhẹ nhõm trong một thời gian ngắn
D. không mất nhiều thời gian
Thông tin: Upon arrival, I was thrilled to discover a cable car available, which meant we wouldn't have to take the stairs up. However, my joy was short-lived as my dad insisted that we climbed the steps in order that it would "build character" and give us a nature walking experience. (Khi đến nơi, tôi rất vui mừng khi phát hiện ra có cáp treo, điều đó có nghĩa là chúng tôi không phải đi cầu thang lên. Tuy nhiên, niềm vui của tôi không kéo dài được lâu vì bố tôi khăng khăng bắt chúng tôi phải leo lên các bậc thang để "xây dựng tính cách" và trải nghiệm đi bộ trong thiên nhiên.)