The word “set” in paragraph 1 mostly means ______.
Giải thích
Từ “set” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.
set (v): thiết lập, ấn định, quyết định.
A. predict (v): dự đoán
B. promote (v): thúc đẩy, quảng bá
C. decide (v): quyết định, ấn định (đồng nghĩa trong ngữ cảnh “set dates” - ấn định ngày)
D. record (v): ghi lại
→ set = decide
Thông tin: ...brands can set launch dates, determine when to restock...
(...các thương hiệu có thể ấn định/quyết định ngày ra mắt, xác định khi nào cần nhập thêm hàng...)
Chọn C.