The word “self-awareness” in paragraph 2 is closest in meaning to:
Giải thích
Phương pháp giải
Đọc – từ đồng nghĩa
Giải chi tiết
Từ “self-awareness” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với:
A. Sáng tạo
B. Tự hiểu biết
C. Trách nhiệm
D. Động lực
Thông tin: One important factor in career selection is self-awareness.
Tạm dịch: Một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn nghề nghiệp là sự tự nhận thức.
Đáp án cần chọn là: B