The word ‘scheduled’ in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ ‘scheduled’ trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ nào sau đây?
- schedule /ˈʃedjuːl/ (v): to arrange for something to happen at a particular time (Oxford): sắp xếp, lên lịch.
A. rigid /ˈrɪdʒɪd/ (adj): cứng nhắc
B. fixed /fɪkst/ (adj): cố định
C. unchanged /ʌnˈtʃeɪndʒd/ (adj): không thay đổi
D. flexible /ˈfleksəbl/ (adj): linh hoạt
Thông tin:
“In the past, people would often gather around the TV at scheduled time to watch their favorite shows or movies.” (Trước đây, mọi người thường tụ tập trước TV vào các khung giờ cố định để xem những chương trình hoặc bộ phim yêu thích.) Từ ‘scheduled’ ở đây có nghĩa là đã được lên lịch trước, có thời gian cố định.
→ scheduled >< flexible (linh hoạt)
Chọn D.