The word satiety in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to _____.
Giải thích
Từ “satiety” trong đoạn 2 GẦN NGHĨA NHẤT với _____.
satiety (n): sự no bụng, cảm giác no thỏa mãn
A. desire (n): sự thèm muốn
B. digestion (n): sự tiêu hóa
C. hunger (n): cơn đói
D. fullness (n): sự no bụng, cảm giác đầy bụng (Đúng)
Thông tin: Known as pro-opiomelanocortin (POMC) neurons, they also control feelings of satiety after eating. (Được gọi là tế bào thần kinh pro-opiomelanocortin (POMC), chúng cũng kiểm soát cảm giác no sau khi ăn.)
→ Trong ngữ cảnh ăn uống, “satiety after eating” (sự no nê sau khi ăn) đồng nghĩa với “fullness”.
Chọn D.