The word “rolling out” in paragraph 2 is closest in meaning to _______.
Giải thích
The word “rolling out” in paragraph 2 is closest in meaning to _______. (Từ “rolling out” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.)
A. unfolding (mở ra / phơi bày)
B. developing (phát triển)
C. launching (tung ra / ra mắt)
D. distributing (phân phối)
- Thông tin "YouTube has started rolling out an AI detection system that can identify and manage videos..." (YouTube đã bắt đầu rolling out một hệ thống phát hiện AI có thể nhận diện và quản lý các video...).
Trong lĩnh vực công nghệ, "roll out" một tính năng hoặc phần mềm đồng nghĩa với việc phát hành, giới thiệu hoặc ra mắt (launching) nó tới người dùng.
⭢ Chọn C.