Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 32)

The word ‘robust’ in paragraph 4 could best be replaced by ______.

27/40

The word ‘robust’ in paragraph 4 could best be replaced by ______.

resilient

vigorous

sturdy

tough

Giải thích

Từ ‘robust’ trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.

- robust /rəʊˈbʌst/ (adj): strong and determined; showing that you are sure about what you are doing or saying (Oxford): mạnh mẽ

A. resilient /rɪˈzɪliənt/ (adj): kiên cường, có khả năng phục hồi.

B. vigorous /ˈvɪɡərəs/ (adj): mạnh mẽ, đầy sinh lực.

C. sturdy /ˈstɜːdi/ (adj): chắc chắn, vững chắc.

D. tough /tʌf/ (adj): cứng rắn, khó khăn.

Thông tin:

“Memory-centric programming drives robust discussion in digital forums...” (Các chương trình xoay quanh ký ức tạo ra những cuộc thảo luận sôi nổi trên các diễn đàn kỹ thuật số…)

→ robust = vigorous (mạnh mẽ, đầy năng lượng)

Các đáp án còn lại có nghĩa không phù hợp.

Chọn B.