The word ‘robust’ in paragraph 4 could best be replaced by ______.
Giải thích
Từ ‘robust’ trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
- robust /rəʊˈbʌst/ (adj): strong and determined; showing that you are sure about what you are doing or saying (Oxford): mạnh mẽ
A. resilient /rɪˈzɪliənt/ (adj): kiên cường, có khả năng phục hồi.
B. vigorous /ˈvɪɡərəs/ (adj): mạnh mẽ, đầy sinh lực.
C. sturdy /ˈstɜːdi/ (adj): chắc chắn, vững chắc.
D. tough /tʌf/ (adj): cứng rắn, khó khăn.
Thông tin:
“Memory-centric programming drives robust discussion in digital forums...” (Các chương trình xoay quanh ký ức tạo ra những cuộc thảo luận sôi nổi trên các diễn đàn kỹ thuật số…)
→ robust = vigorous (mạnh mẽ, đầy năng lượng)
Các đáp án còn lại có nghĩa không phù hợp.
Chọn B.