The word “rigorous” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ "rigorous" ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
rigorous (adj): nghiêm ngặt, khắt khe, kỹ lưỡng.
A. systematic (adj): có hệ thống
B. strict (adj): nghiêm ngặt (đồng nghĩa)
C. lax (adj): lỏng lẻo, thiếu nghiêm ngặt, cẩu thả (trái nghĩa)
D. demanding (adj): đòi hỏi khắt khe
→ rigorous >< lax
Thông tin: Soil conservation is equally rigorous in these advanced farming projects.
(Việc bảo tồn đất cũng nghiêm ngặt/kỹ lưỡng không kém trong các dự án canh tác tiên tiến này.)
Chọn C.