The word “rigidity” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _____. A. stability B. fragility C. complexity D. adaptability
Giải thích
Từ “rigidity” trong đoạn 1 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. stability (n): sự ổn định
B. fragility (n): sự mong manh, yếu ớt
C. complexity (n): sự phức tạp
D. adaptability (n): khả năng thích nghi
→ rigidity (n): sự cứng nhắc, không thay đổi >< adaptability (n): khả năng thích nghi
Thông tin: The discovery of neuroplasticity - the brain's capacity to reorganize neural pathways throughout life - has revolutionized neuroscience and overturned long-held assumptions about cognitive rigidity.
(Việc khám phá ra tính dẻo của hệ thần kinh - khả năng tổ chức lại các con đường thần kinh của não bộ trong suốt cuộc đời - đã tạo ra một cuộc cách mạng trong khoa học thần kinh và bác bỏ những giả định đã tồn tại từ lâu về sự cứng nhắc trong nhận thức.)
Chọn D.