The word “rigid” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. A. structured B. flexible C. traditional D. solid
Giải thích
Từ “rigid” trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?
A. structured (adj): có cấu trúc, được tổ chức chặt chẽ
B. flexible (adj): linh hoạt
C. traditional (adj): truyền thống
D. solid (adj): vững chắc, rắn chắc
→ rigid (adj): cứng nhắc >< flexible (adj): linh hoạt
Thông tin: Many young professionals use side hustles as stepping stones, acquiring skills and additional income while avoiding rigid, linear career paths.
(Nhiều chuyên gia trẻ sử dụng nghề tay trái như những bước đệm, thu thập các kỹ năng và thu nhập bổ sung trong khi tránh những con đường sự nghiệp tuyến tính, cứng nhắc.)
Chọn B.