The word “revealed” in paragraph 1 mostly means ______.
Giải thích
Từ “revealed” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.
revealed (v-ed): tiết lộ, hé lộ, khám phá ra.
A. discovered (v-ed): khám phá, phát hiện ra (đồng nghĩa)
B. ignored (v-ed): phớt lờ
C. confirmed (v-ed): xác nhận
D. questioned (v-ed): đặt câu hỏi, nghi ngờ
→ revealed = discovered
Thông tin: However, recent studies in chronobiology have revealed a more important reality...
(Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về sinh học thời gian đã khám phá/hé lộ một thực tế quan trọng hơn...)
Chọn A.