The word “retain” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. A. keep B. maintain C. hold D. give away
Giải thích
Từ “retain” trong đoạn 3 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.
retain (v): giữ
A. keep (v): giữ, giữ lại
B. maintain (v): giữ, duy trì, bảo quản
C. hold (v): cầm nắm, giữ
D. give away (phr. v): cho đi, tiết lộ
→ retain >< give away
Thông tin: Some companies, like Endemol, are developing direct billing systems to bypass operators and retain more profits. (Một số công ty, như Endemol, thậm chí đang phát triển hệ thống thanh toán trực tiếp nhằm tránh phụ thuộc vào nhà mạng và giữ lại nhiều lợi nhuận hơn.)
Chọn D.