The word “resilient” in paragraph 1 mostly means ______.
Giải thích
Từ "resilient" ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.
resilient (adj): kiên cường, có khả năng chống chịu, mau phục hồi, dễ thích nghi.
A. adaptable (adj): có khả năng thích nghi (gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh nói về việc chống chịu và thích ứng với điều kiện môi trường)
B. vulnerable (adj): dễ bị tổn thương
C. conventional (adj): truyền thống, theo tập quán
D. efficient (adj): hiệu quả
→ resilient = adaptable
Thông tin: ...they employ digital systems to make rural farming significantly more resilient for modern agriculturalists.
(...họ sử dụng các hệ thống kỹ thuật số để làm cho việc canh tác ở nông thôn trở nên có khả năng chống chịu/thích ứng tốt hơn đáng kể đối với các nhà nông học hiện đại.)
Chọn A.