The word “reservoir” in paragraph 3 can be best replaced by ______.
Từ “reservoir” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ______.
reservoir (n): hồ chứa, bể chứa, nguồn dự trữ dồi dào
A. block (n): khối, tảng
B. store (n): kho lưu trữ, nguồn dự trữ
C. composition (n): cấu tạo, thành phần
D. mixture (n): hỗn hợp
Thông tin: Despite the world’s vast reservoir of talent, too few people are achieving their potential, owing perhaps to financial hardships, limited access to higher education, and the absence of support networks needed to turn promise into performance. (Mặc dù thế giới sở hữu nguồn nhân tài dồi dào, nhưng rất ít người đạt được tiềm năng của mình, có lẽ do khó khăn về tài chính, hạn chế tiếp cận giáo dục đại học và thiếu các mạng lưới hỗ trợ cần thiết để biến tiềm năng thành hiện thực.)
→ reservoir = store
Chọn B.