The word ‘reliable’ in paragraph 4 is opposite in meaning to ______.
Giải thích
A
Từ 'reliable' trong đoạn văn 4 trái nghĩa với ______.
A. không đáng tin cậy B. không hợp lý
C. không hiệu quả D. không thực tế
Thông tin: To mitigate these risks, it is crucial to use reliable antivirus software and avoid clicking unfamiliar links or files. (Để giảm thiểu những rủi ro này, điều quan trọng là phải sử dụng phần mềm diệt vi-rút đáng tin cậy và tránh nhấp vào các liên kết hoặc tệp lạ.)