The word ‘relaxing’ in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______.
Giải thích
Dịch: Từ ‘relaxing’ trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ nào?
- relaxing /rɪˈlæksɪŋ/ (adj) = helping you to rest and become less anxious (Oxford): thoải mái, giúp cho đỡ căng thẳng
A. easy-going /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ (adj): ung dung, dễ tính (chỉ tính cách con người)
B. tiring /ˈtaɪərɪŋ/ (adj): gây mệt mỏi, làm kiệt sức
C. comforting /ˈkʌmfətɪŋ/ (adj): tạo cảm giác thư thái, dễ chịu
D. worrying /ˈwʌriɪŋ/, /ˈwɜːriɪŋ/ (adj): gây lo lắng, bồn chồn
=> relaxing = comforting
Chọn C.