The word “refrains from” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. A. avoids B. eliminates C. replaces D. practices
The word “refrains from” in paragraph 1 is closest in meaning to ______. (Từ “refrains from” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với ______.)
- Thông tin đoạn 1: In recent years, the concept of a “digital detox” - a period during which an individual refrains from using electronic devices - has surged in popularity. From luxury retreats that confiscate guests’ smartphones to mobile applications designed to limit screen time, the market for “unplugging” is expanding.
- Xét nghĩa: Trong những năm gần đây, khái niệm “cai nghiện kỹ thuật số”– một khoảng thời gian mà cá nhân refrains from sử dụng các thiết bị điện tử – đã trở nên vô cùng phổ biến. Từ những khu nghỉ dưỡng sang trọng thực hiện việc thu giữ điện thoại thông minh của khách hàng, cho đến các ứng dụng di động được thiết kế để giới hạn thời gian sử dụng màn hình, thị trường cho việc “ngắt kết nối” đang ngày càng mở rộng.
A. avoids: tránh / kiêng " Đúng
B. eliminates: loại bỏ hoàn toàn , xóa sổ " Sai vì đoạn thông tin đang nói về một “giai đoạn” (a period), tức là hành động tạm thời, chứ không phải kéo dài vĩnh viễn.
C. replaces: thay thế " Sai vì hoàn toàn không phù hợp về nghĩa. Đoạn thông tin không đề cập đến việc thay thế bằng một thiết bị khác.
D. practises: thực hành " Sai vì “practises using electronic devices” mang nghĩa “thực hiện việc sử dụng thiết bị điện tử” ngược nghĩa hoàn toàn với đoạn thông tin.
" Chọn A
Lưu ý: “Refrain from doing something” mang nghĩa là “tránh / nhịn / kiềm chế không làm gì).