The word ‘refine’ in paragraph 2 could be best replaced by ______. A. define B. impair C. neglect D. enhance
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘refine’ trong đoạn 2 có thể được thay thế bằng ______.
- refine /rɪˈfaɪn/ (v) = to improve sth by making small changes to it (Oxford): cải thiện
A. define /dɪ'faɪn/ (v): định nghĩa, xác định
B. impair /ɪm'peə(r)/ (v): làm suy yếu, làm hư hại
C. neglect /nɪ'glekt/ (v): bỏ qua, bỏ bê, sao lãng
D. enhance /ɪn'hɑ:ns/ (v): nâng cao, cải thiện
Thông tin:For example, an aspiring musician who doesn’t get accepted into their dream conservatory may work harder to refine their skills or explore alternative paths to success. (Chẳng hạn, một nhạc sĩ đầy hoài bão không được nhận vào nhạc viện mơ ước có thể cố gắng trau dồi kỹ năng hơn hoặc tìm hướng đi khác.)
→ refine = enhance
Chọn D.