The word “refine” in paragraph 1 can be best replaced by ________. A. limit B. adjust C. remove D. prevent
Giải thích
Từ “refine” ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.
refine (v): tinh chỉnh, cải thiện (để làm cho thứ gì đó chính xác hoặc tốt hơn).
A. limit (v): hạn chế
B. adjust (v): điều chỉnh, chỉnh sửa
C. remove (v): loại bỏ
D. prevent (v): ngăn chặn
→ refine ≈ adjust (điều chỉnh cho tốt hơn).
Thông tin: These insights allow educators to intervene earlier and refine their teaching with greater precision.
(Những thông tin chi tiết này cho phép các nhà giáo dục can thiệp sớm hơn và tinh chỉnh việc giảng dạy của họ với độ chính xác cao hơn.)
Chọn B.