The word “reconfiguration” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to _______. A. stability B. reorganization C. removal D. reduction
Giải thích
B
Từ “reconfiguration” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.
reconfiguration (n): sự cấu trúc lại, sự tổ chức lại.
A. stability (n): sự ổn định
B. reorganization (n): sự tổ chức lại
C. removal (n): sự loại bỏ
D. reduction (n): sự cắt giảm
→ reconfiguration = reorganization.
Thông tin: ...it mirrors the broader reconfiguration of education in the post-pandemic era...
(...nó phản ánh sự tổ chức lại rộng lớn hơn của giáo dục trong kỷ nguyên hậu đại dịch...)
Chọn B.