The word ‘protean’ in paragraph 4 could best be replaced by _______. A. mutable B. volatile C. unfamiliar D. consistent
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘protean’ ở đoạn 4 có thể được thay thế bằng từ ______.
A. mutable /'mju:təbl/ (adj): có thể thay đổi
B. volatile /'vɒlətaɪl/ (adj): không ổn định (tâm trạng/dạng của vật chất)
C. unfamiliar /ʌn.fə'mɪl.i.ər/ (adj): không quen thuộc
D. consistent /kən'sɪstənt/ (adj): nhất quán
→ protean /prəʊˈtiː.ən/ (adj): có thể thay đổi nhanh chóng và dễ dàng = mutable /'mju:təbl/ (adj): có thể thay đổi
Thông tin: Experienced tastemakers orchestrate mercurial narratives across platforms, guiding audiences through protean style journeys. (Những người dẫn đầu xu hướng giàu kinh nghiệm sẽ dàn dựng những câu chuyện đa dạng trên nhiều nền tảng, hướng dẫn khán giả qua hành trình thời trang không ngừng thay đổi.)
Chọn A.