The word “proactive” in paragraph 5 is OPPOSITE in meaning to ___________.
Giải thích
B
Từ “proactive” ở đoạn 5 TRÁI NGHĨA với ___________.
proactive (adj): chủ động (hành động trước khi có yêu cầu).
A. pressured (adj): bị áp lực
B. reactive (adj): phản ứng (chỉ hành động sau khi có tác động/yêu cầu)
C. active (adj): năng động
D. passive (adj): thụ động
→ proactive (chủ động dự đoán) >< reactive (phản ứng lại).
Thông tin: ...and even receive proactive suggestions based on your interests.
(...và thậm chí nhận được những gợi ý chủ động dựa trên sở thích của bạn.)
Chọn B.