The word prime paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______. A. optimal B. intentional C. initial D. principal
Giải thích
Từ “prime” trong đoạn 2 GẦN NGHĨA NHẤT với từ nào?
A. optimal (adj): tối ưu
B. intentional (adj): có chủ ý
C. initial (adj): ban đầu
D. principal (adj): chính, chủ yếu
→ prime (adj): hàng đầu, quan trọng nhất, chính yếu = principal
Thông tin: In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming.
(Trong các cuộc thảo luận phổ biến, Mặt trời thường được miêu tả là "nghi phạm" chính đằng sau sự nóng lên đương đại.)
Chọn D.