The word “prevent” in paragraph 1 is closest in meaning to A. estimate B. avoid C. correct D. confine
Giải thích
Đáp án B
Kiến thức: Đọc hiểu
Giải thích:
Từ "prevent" trong đoạn 1 gần nhất có nghĩa là
A. ước tính B. tránh C. đúng D. giới hạn
"prevent" = avoid: tránh, ngăn ngừa
but the availability of fresh meat, like that of fresh milk, was very limited; there was no way to prevent spoilage.
nhưng sự sẵn có của thịt tươi, giống như sữa tươi, rất hạn chế; không có cách nào để ngăn ngừa sự hư hỏng.