The word “prevent” in paragraph 1 can be best replaced by ______. A. cause B. avoid C. predict D. limit
Giải thích
Từ “prevent” trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ ______.
prevent (v): ngăn chặn
A. cause (v): gây ra
B. avoid (v): tránh, ngăn chặn
C. predict (v): dự đoán
D. limit (v): hạn chế, làm giảm mức độ
→ prevent = avoid
Thông tin: This allows the system to adjust traffic lights automatically and prevent congestion before it happens, making transportation both faster and cleaner. (Điều này cho phép hệ thống tự động điều chỉnh đèn giao thông và ngăn chặn tình trạng ùn tắc trước khi xảy ra, giúp giao thông vừa nhanh hơn vừa thân thiện với môi trường hơn.)
Chọn B.