The word “poised” in paragraph 1 is closest in meaning to _______. A. prepared B. organised C. equipped D. designed
Giải thích
Đáp án A
Từ “poised” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với______.
A. chuẩn bị
B. tổ chức
C. trang bị
D. thiết kế
Từ đồng nghĩa poise (sẵn sàng) = prepare
The climate crisis is poised to deliver a severe blow to America’s most threatened animals, …
(Cuộc khủng hoảng khí hậu đã sẵn sàng giáng một đòn nặng nề vào phần lớn động vật đã bị đe dọa ở Mỹ)