The word “permeates” in the final paragraph is OPPOSITE in meaning to ______. A. dissipates B. saturates C. infiltrates D. penetrates
Giải thích
Từ “permeates” trong đoạn cuối có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ______.
permeates (v): thấm vào, thấm nhuần, bao trùm
A. dissipates (v): xua tan, làm tiêu tan
B. saturates (v): thấm đẫm, làm bão hòa
C. infiltrates (v): ngấm, xâm nhập
D. penetrates (v): thâm nhập, lọt vào
→ permeates >< dissipates
Thông tin: This collaborative spirit permeates throughout production, fostering meaningful dialogue between writers, designers, and devoted readers who anticipate each carefully crafted edition. (Tinh thần hợp tác này thấm nhuần trong toàn bộ quá trình sản xuất, tạo nên cuộc đối thoại ý nghĩa giữa nhà văn, nhà thiết kế và những độc giả trung thành luôn mong chờ từng ấn phẩm được chuẩn bị công phu.)
Chọn A.