The word “perceived” in paragraph 2 is opposite in meaning to ______. A. considered B. viewed C. disregarded D. recognized
Giải thích
C
Từ “perceived” trong đoạn 2 có nghĩa trái ngược với ______.
A. được coi là B. được nhìn nhận là
C. bị xem nhẹ, không để ý đến D. được công nhận
Thông tin: Conversely, in some Latin American and Mediterranean countries, physical contact is more common and often perceived as a natural part of social interaction. (Ngược lại, ở một số quốc gia Mỹ Latinh và Địa Trung Hải, việc tiếp xúc cơ thể phổ biến hơn và thường được coi là một phần tự nhiên của giao tiếp xã hội.)