The word overwhelming in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ “overwhelming” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
overwhelming (adj): áp đảo, quá tải, quá sức.
A. thrilling (adj): hồi hộp, thú vị
B. discouraging (adj): làm nản lòng
C. manageable (adj): có thể quản lý được, có thể giải quyết/kiểm soát được (trái nghĩa)
D. surprising (adj): đáng ngạc nhiên
→ overwhelming >< manageable
Thông tin: Balancing these responsibilities with study hours can be overwhelming...
(Việc cân bằng những trách nhiệm này với giờ học có thể trở nên quá sức/quá tải...)
Chọn C.