The word “override” in paragraph 2 could be best replaced by ____________.
Giải thích
Từ “override” ở đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi ____________.
override (v): lấn át, vượt quyền, chi phối.
A. dominate (v): thống trị, lấn át, chi phối (đồng nghĩa)
B. surrender (v): đầu hàng
C. stimulate (v): kích thích
D. complement (v): bổ sung
→ override = dominate
Thông tin: ...the limbic system may override rational thought, prompting them to seek temporary mood repair...
(...hệ thống viền có thể lấn át lý trí, thúc đẩy họ tìm kiếm sự phục hồi tâm trạng tạm thời...)
Chọn A.