The word ‘outweigh’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Từ ‘outweigh’ ở đoạn 4 có thể được thay thế bằng ______.
A. clarify /'klærəfaɪ/ (v): làm rõ, làm sáng tỏ
B. exceed /ɪk'si:d/ (v): vượt trội, vượt quá
C. suffer /'sʌfə(r)/ (v): chịu đựng, trải qua
D. advance /əd'vɑ:ns/ (v): tiến bộ
→ outweigh /ˌaʊtˈweɪ/ (v): nặng hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn = exceed /ɪk'si:d/ (v): vượt trội, vượt quá
Thông tin: Despite the myriad challenges that accompany independent living, such as financial instability and social isolation, the benefits often outweigh these drawbacks. (Mặc dù có vô số thách thức đi kèm với cuộc sống độc lập, chẳng hạn như bất ổn tài chính và cô lập xã hội, nhưng những lợi ích thường vượt trội hơn so với những hạn chế này.)
Chọn B.