The word outsourcing in paragraph 3 could be best replaced by ________.
Giải thích
Từ “outsourcing” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ________.
outsourcing (v-ing): thuê ngoài, giao phó, ủy thác (công việc cho bên thứ ba).
A. monitoring (v-ing): giám sát
B. delegating (v-ing): ủy quyền, giao phó (đồng nghĩa)
C. protecting (v-ing): bảo vệ
D. storing (v-ing): lưu trữ
→ outsourcing = delegating
Thông tin: We have become comfortable with outsourcing our memory to machines instead of training our brains.
(Chúng ta đã trở nên thoải mái với việc giao phó/ủy thác trí nhớ của mình cho máy móc thay vì rèn luyện bộ não.)
Chọn B.