The word “oscillating“ in line 17 is closest in meaning to
Giải thích
Từ "oscillating" trong dòng 17 có ý nghĩa gần nhất với
A. giảm B. gửi tiền C. dao động D. bắt đầu
=> đáp án C
"oscillating" ~ swinging: đung đưa, dao động, rẽ ngoặt
Từ "oscillating" trong dòng 17 có ý nghĩa gần nhất với
A. giảm B. gửi tiền C. dao động D. bắt đầu
=> đáp án C
"oscillating" ~ swinging: đung đưa, dao động, rẽ ngoặt