The word ‘orchestrated’ in paragraph 1 could be best replaced by ______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng gần nghĩa
Dịch: Từ ‘orchestrated’ trong đoạn 1 có thể được thay thế bằng ______.
- orchestrate /ˈɔːkɪstreɪt/ (v) = (1) to arrange a piece of music in parts so that it can be played by an orchestra (Oxford): (nghĩa gốc trong lĩnh vực âm nhạc) phối dàn nhạc; (2) to organize a complicated plan or event very carefully or secretly (Oxford): (nghĩa phái sinh) sắp xếp, lập kế hoạch tỉ mỉ, đặc biệt là một cách lén lút
A. allow for (phr.v): tính đến, xem xét đến yếu tố nào đó
B. set up (phr.v): thiết lập, cài đặt; tổ chức, dàn xếp
C. call off (phr.v): hủy bỏ, ngừng một sự kiện, kế hoạch
D. dig into (phr.v): đào sâu, nghiên cứu kỹ lưỡng
=> orchestrated = set up
Chọn B.