The word “offset” in paragraph 4 is closest in meaning to ______. A. surpass B. exaggerate C. counterbalance D. correlate
Đáp án đúng là C
The word “offset” in paragraph 4 is closest in meaning to ______. (Từ “offset” trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với ______.)
A. surpass: vượt quá
B. exaggerate: phóng đại, nói quá
C. counterbalance: cân bằng lại
D. correlate: tương quan
- Thông tin: Although green buildings offer many advantages, they are often more expensive to construct due to the cost of sustainable materials and advanced technology. However, the long-term savings on energy and water bills can offset these initial costs.
- Xét nghĩa: Mặc dù các tòa nhà xanh mang lại nhiều ưu điểm, nhưng chúng thường có chi phí xây dựng đắt đỏ hơn do giá thành của các vật liệu bền vững và công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, khoản tiết kiệm dài hạn từ hóa đơn điện nước có thể offset cho những chi phí ban đầu này.
" Chọn C
Lưu ý: “offset” mang nghĩa “bù đắp lại”.