The word “obsolete” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. A. no longer competent B. no longer intelligent C. no longer outdated D. no longer useful
Giải thích
D
Từ “obsolete” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ______.
A. không còn đủ năng lực B. không còn thông minh nữa
C. không còn lỗi thời nữa D. không còn hữu ích nữa
Thông tin: The sophistication of AI systems in fields like customer service, data analysis, and even creative endeavors raises the fear that humans will be obsolete in the workplace. (Sự tinh vi của hệ thống AI trong các lĩnh vực như chăm sóc khách hàng, phân tích dữ liệu và thậm chí là các công việc sáng tạo làm dấy lên nỗi sợ rằng con người sẽ trở nên lỗi thời trong môi trường làm việc.)