The word ‘monitor’ in paragraph 4 could be best replaced by ______.
Giải thích
Từ ‘monitor’ trong đoạn 4 có thể được thay thế bằng từ ______.
A. track /træk/ (v): theo dõi, giám sát
B. ignore /ɪɡˈnɔː(r)/ (v): phớt lờ, bỏ qua
C. eliminate /iˈlɪmɪneɪt/ (v): loại bỏ, tiêu diệt
D. disrupt /dɪsˈrʌpt/ (v): làm gián đoạn, phá hoại
→ monitor /ˈmɒnɪtə(r)/ (v): giám sát, theo dõi = track (v): theo dõi, giám sát
Thông tin: Bird-watching apps, for example, allow scientists and citizens alike to record bird sightings and monitor bird populations. (Ví dụ, các ứng dụng quan sát chim cho phép cả các nhà khoa học và người dân ghi lại sự xuất hiện của các loài chim và theo dõi quần thể của chúng.)
Chọn A.