The word “mitigate” in the final paragraph is closest in meaning to ______.
Giải thích
Đáp án đúng là B
The word “mitigate” in the final paragraph is closest in meaning to ______. (Từ “mitigate” ở đoạn cuối gần nghĩa nhất với ______.)
A. intensify: tăng cường, làm dữ dội thêm
B. reduce: giảm thiểu, làm giảm bớt
C. overlook: lờ đi, bỏ qua
D. confirm: xác nhận
- Thông tin: Ultimately, global cooperation is vital to mitigate climate change and provide the necessary legal and humanitarian safety nets...
- Xét nghĩa: Cuối cùng, sự hợp tác toàn cầu là thiết yếu để mitigate biến đổi khí hậu và cung cấp các mạng lưới an toàn pháp lý và nhân đạo cần thiết...
“Mitigate” có nghĩa là làm cho một điều gì đó bớt đau đớn, bớt nghiêm trọng hoặc bớt gây hại. ⭢ Chọn B