The word "mitigate" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
The word "mitigate" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______. (Từ "mitigate" trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào?)
A. alleviate (làm giảm bớt / làm nhẹ bớt)
B. diminish (làm giảm thiểu / làm nhỏ lại)
C. aggravate (làm trầm trọng thêm / làm tệ hơn)
D. facilitate (làm cho thuận tiện / tạo điều kiện dễ dàng)
- Dựa trên thông tin "To mitigate these effects, industries must adopt more sustainable methods..." (Để mitigateđi các tác động này, các ngành công nghiệp phải áp dụng các phương pháp bền vững hơn...).
Đoạn 3 đang trình bày về các giải pháp, nên “mitigate these effects” phải được hiểu theo nghĩa “làm giảm nhẹ ảnh hưởng”.
⭢ Chọn C.
Lưu ý: "mitigate" mang nghĩa “giảm nhẹ, làm dịu bớt, làm giảm bớt” (mức độ nghiêm trọng, hậu quả hoặc nỗi đau).