The word mitigate in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ “mitigate” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
mitigate (v): làm giảm nhẹ, làm dịu bớt.
A. distribute (v): phân phối
B. accumulate (v): tích tụ, tích lũy, làm tăng thêm (trái nghĩa trong bối cảnh làm cho các rủi ro tăng lên/chồng chất thay vì giảm đi)
C. diminish (v): làm giảm bớt (đồng nghĩa)
D. alleviate (v): làm giảm nhẹ, xoa dịu (đồng nghĩa)
→ mitigate >< accumulate
Thông tin: These measures illustrate how policy intervention can mitigate technological risks...
(Những biện pháp này minh họa cách can thiệp chính sách có thể làm giảm bớt rủi ro công nghệ...)
Chọn B.