The word manipulated in paragraph 2 mostly means ______.
Giải thích
Từ “manipulated” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.
manipulate (v): thao túng, điều khiển, nhào nặn (có chủ đích)
A. hastily produced (được sản xuất vội vã)
B. purposely adjusted (được điều chỉnh có mục đích)
C. randomly deployed (được triển khai ngẫu nhiên)
D. legally regulated (được quản lý bằng pháp luật)
Thông tin: “Political spin is old, yet today it is manipulated to overstate the actual livability...” (Những chiêu trò chính trị thì đã cũ, nhưng ngày nay nó được nhào nặn/thao túng/điều chỉnh có mục đích để phóng đại mức độ đáng sống thực sự...).
→ manipulated = purposely adjusted
Chọn B.