The word “leveraging” in paragraph 1 is closest in meaning to ________.
Giải thích
Từ "leveraging" trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ________.
leverage (v): tận dụng, sử dụng cái gì đó để đạt được lợi thế tối đa
A. utilising (sử dụng, tận dụng)
B. allocating (phân bổ)
C. prioritising (ưu tiên)
D. concentrating (tập trung)
Thông tin: "By leveraging this data-driven approach..." (Bằng cách tận dụng/sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu này...),
→ leveraging = utilising
Chọn A.