The word legitimise in paragraph 4 is closest in meaning to ________. A. conceal B. justify C. restrict D. calculate
Giải thích
Từ “legitimise” ở đoạn 4 gần nghĩa nhất với ________.
legitimise (v): hợp pháp hóa, biện minh, làm cho hợp lý
A. conceal (v): che giấu
B. justify (v): biện minh, bào chữa
C. restrict (v): hạn chế
D. calculate (v): tính toán
Trong ngữ cảnh này, việc mua các gói bù đắp carbon có thể được dùng làm cái cớ để “hợp lý hóa” hoặc “biện minh” cho việc họ tiếp tục tiêu thụ quá mức. Do đó, “legitimise” gần nghĩa nhất với “justify”.
Thông tin: “...they can also legitimise continued overconsumption.” (...chúng cũng có thể hợp lý hóa/biện minh cho việc tiếp tục tiêu thụ quá mức.)
Chọn B.