The word “layout” in the passage refers to______. A. the cartogram B. the geographical size C. population D. each country
Giải thích
Đáp án A
Từ “layout” trong đoạn văn ám chỉ tới______.
A. biểu đồ diện tích.
B. kích thước địa lí.
C. dân số.
D. mỗi quốc gia.
Layout (n): bố cục, bố trí. Khi “layout”được đặt trong ngữ cảnh của đoạn văn nói về atlas, nó ám chỉ và mang nghĩa tương đương với cartogram - biểu đồ diện tích, sơ đồ bố trí.