The word ‘launching’ in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Giải thích
Từ ‘launching’ trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.
- launch /lɔːntʃ/ (v) = to start an activity, especially an organized one (Oxford): khai trương, khởi động dự án, chương trình
A. abolish /əˈbɒlɪʃ/ (v): bãi bỏ luật lệ, quy định
B. establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v): thành lập tổ chức, hệ thống
C. confide /kənˈfaɪd/ (v): tâm sự, kể bí mật với ai
D. initiate /ɪˈnɪʃieɪt/ (v): khởi xướng, bắt đầu kế hoạch
→ launching >< abolishing
Chọn A.