The word “land” in paragraph 2 could be best replaced ____________.
Giải thích
Từ “land” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
land a job (idiom): kiếm được, đạt được, giành được một công việc
A. supervise (v): giám sát
B. cover (v): che phủ, bao gồm
C. compete (v): cạnh tranh
D. secure (v): giành được, đạt được một cách an toàn/chắc chắn
→ Trong cụm từ “land a job”, từ “land” mang nghĩa là thành công giành được một thứ gì đó. Do đó, “secure” là từ đồng nghĩa chính xác nhất.
Thông tin: “...people whom the young jobseeker felt could help him land a job.” (...những người mà chàng trai trẻ tìm việc cảm thấy có thể giúp anh ta giành được một công việc.)
Chọn D.