The word "keep in mind" in paragraph 1 could be best replaced by _________.
Giải thích
Từ "keep in mind" ở đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______
A. regret /rɪ'gret/ (v): hối tiếc
B. suppose /sə'pəʊz/ (v): cho rằng
C. impose /ɪm'pəʊz/ (v): áp đặt
D. forget /fə'get/ (v): quên
Căn cứ vào:
"It can be seen that, however old their children are, parents still see them as small kids and keep in mind that their offspring are too young to protect themselves reasonably." (Có thể thấy rằng, dù con cái họ lớn đến đâu, cha mẹ vẫn coi chúng là trẻ nhó và luôn nghĩ rằng con cái họ còn quá nhỏ để có thể tự bảo vệ minh một cách hợp lý.)
Như vậy, suppose ~ keep in mind: cho rằng, nghĩ rằng
Do đó, B là đáp án phù hợp.